area of cardiac dullness

area of cardiac dullness

A doctor gently taps a patient's chest to map the area of cardiac dullness.

Định nghĩa
  • Danh từ: Vùng tim đục (khi ): Một vùng hình tam giácphía trước ngực (được xác định bằng phương pháp ); tương ứng với phần của tim không bị phổi che phủ.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã lồng ngực để xác định vùng tim đục.)
  • (Một vùng tim đục mở rộng có thể chỉ ra tình trạng tim to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To map the area of cardiac dullness": Vẽ bản đồ vùng tim đục.
    • The clinician mapped the area of cardiac dullness to assess heart size. (Bác sĩ lâm sàng đã vẽ bản đồ vùng tim đục để đánh giá kích thước tim.)
  • "Percussion of the area of cardiac dullness": vùng tim đục.
    • Percussion of the area of cardiac dullness is a key step in a physical exam. ( vùng tim đục một bước quan trọng trong khám lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiac dullness (n): Độ đục của tim (thường dùng trong ngữ cảnh ngực).
    • The cardiac dullness was normal on percussion. (Độ đục của tim bình thường khi .)
  • Dullness (n): Độ đục (âm thanh đục khi ).
    • Dullness over the lung fields may indicate fluid. (Độ đục trên các vùng phổi có thể chỉ ra dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Precordial dullness: Độ đục vùng trước tim (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Cardiac percussion area: Vùng tim (thuật ngữ mô tả tương đương).
Các cụm từ liên quan
  • To elicit cardiac dullness: Phát hiện vùng tim đục.
    • The physician elicited cardiac dullness by percussing the chest. (Bác sĩ đã phát hiện vùng tim đục bằng cách lồng ngực.)
  • To define the area of cardiac dullness: Xác định ranh giới vùng tim đục.
    • It is important to define the area of cardiac dullness accurately. (Việc xác định chính xác vùng tim đục rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)